NMB(ミネベアミツミ株式会社)高性能ステンレスベアリング(10個お好きな物をチョイス)
Chọn Ngôn Ngữ để Dịch
Mô Tả Sản Phẩm
NMB(ミネベアミツミ株式会社)高性能ステンレスベアリング各種の出品となります
落札後、下記のベアリングよりお好きな組み合わせで10点(同じのを複数でも可)選んで頂き取引メッセージ欄よりお知らせ下さいませ
※(落札数1で10個までお選び頂けます)※
(外寸×内寸×厚み)
【シールドタイプ】
520ZZ(5×2×2.5mm)
620ZZ(6×2×2.5mm)
630ZZ(6×3×2.5mm)
730ZZ(7×3×3.0mm)
740ZZ(7×4×2.5mm)
830ZZ(8×3×4.0mm)
840ZZ(8×4×3.0mm)
850ZZ(8×5×2.5mm)
850Z(8×5×2.5mm)※ハーフオープン
940ZZ(9×4×4.0mm)
950ZZ(9×5×3.0mm)
1030ZZ(10×3×4.0mm)
1040ZZ(10×4×4.0mm)
1050ZZ(10×5×4.0mm)
1060ZZ(10×6×3.0mm)
1140ZZ(11×4×4.0mm)
1150ZZ(11×5×4.0mm)
1170ZZ(11×7×3.0mm)
1260ZZ(12×6×4.0mm)
1280ZZ(12×8×3.5mm)
1350ZZ(13×5×4.0mm)
1360ZZ(13×6×5.0mm)
1370ZZ(13×7×4.0mm)
1470ZZ(14×7×5.0mm)
1480ZZ(14×8×4.0mm)
1680ZZ(16×8×5.0mm)
1760ZZ(17×6×6.0mm)
1770ZZ(17×7×5.0mm)
1790ZZ(17×9×5.0mm)
1970ZZ(19×7×6.0mm)
【薄型シールド】
740Z(7×4×2.0mm)
【オープンタイプ】
630(6×3×2.0mm)
730(7×3×2.0mm)
740(7×4×2.0mm)
850(8×5×2.0mm)
950(9×5×2.5mm)
1030(10×3×4.0mm)
1060(10×6×2.5mm)
1150(11×5×3.0mm)
1150(11×5×4.0mm)
1170(11×7×2.5mm)
1280(12×8×2.5mm)
1370(13×7×3.0mm)
1470(14×7×3.5mm)
脱脂等はしておりませんので使用前にクリーナーにて洗浄や注油等の基礎メンテナンスのほど宜しくお願い致します
在庫商品は防湿庫にてメーカー保管基準に則り管理しております(画像2、3参照)
- Yêu cầu số dư ví tối thiểu 200.000đ.
- Số dư ví cao hơn để đấu nhiều sản phẩm cùng lúc.
Xem trên Yahoo Auction (SID: 2327033)
Vui lòng tải lại trang 1 đến 2 lần để cập nhật Giá và thời gian chính xác nhất trước khi nhập giá đấu !!! (Shop có thể tự tăng thêm thời gian đấu)
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
