Chọn Ngôn Ngữ để Dịch
備前焼 焼締 花瓶 壺 花器 一輪挿し 陶印 銘 窯変 胡麻 火色 飾壺 インテリア 華道具 茶道具 時代物 古美術
¥300
≈ 52.800 đ
BRAUN ブラウン S6 電気シェーバー 稼動品
¥1,200
≈ 211.200 đ
千吉 穴掘り器 穴掘り機 1200mm ポストホールディガー 穴掘り用ショベル 支柱 ポール 畑 農業用品 ドリル
¥5,190
≈ 913.440 đ
Chính sách đấu giá
- Yêu cầu số dư ví tối thiểu 200.000đ.
- Số dư ví cao hơn để đấu nhiều sản phẩm cùng lúc.
Thời gian còn lại
Đang tải...
... VNĐ
( ... JPY )
... lượt đấu giá
Ấn nút Đấu Giá là mặc định Bạn đồng ý với Điều Khoản của chúng tôi
Tính Giá về Tay của SP này
kg
Đơn giá VC:
175.000 đ/kg
Tổng tạm tính:
0
đ
(Giá SP: 0đ
+ Cước VC)
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Thông tin người bán
👉 Vui lòng ấn vào biểu tượng bên góc phải màn hình để gặp nhân viên ngay lập tức.
