Chọn Ngôn Ngữ để Dịch
((切抜 渋谷凪咲グラビア 宮脇咲良 白間美瑠 谷口めぐ 田野優花 須田亜香里 松村香織 谷真理佳 渡辺美優紀 矢倉楓子 村山彩希 永尾まりや他
¥1,990
≈ 350.240 đ
フジ医療器 FX-9000 電位組合せ家庭用医療機器
¥1,111
≈ 195.536 đ
14AB1466▲フジ医療器 SHENPIX/シェンペクス 家庭用電位治療器 FA9000 リモコン送信機 電界式検電器SHD-001
¥5,498
≈ 967.648 đ
Chính sách đấu giá
- Yêu cầu số dư ví tối thiểu 200.000đ.
- Số dư ví cao hơn để đấu nhiều sản phẩm cùng lúc.
Thời gian còn lại
Đang tải...
... VNĐ
( ... JPY )
... lượt đấu giá
Ấn nút Đấu Giá là mặc định Bạn đồng ý với Điều Khoản của chúng tôi
Tính Giá về Tay của SP này
kg
Đơn giá VC:
175.000 đ/kg
Tổng tạm tính:
0
đ
(Giá SP: 0đ
+ Cước VC)
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Thông tin người bán
👉 Vui lòng ấn vào biểu tượng bên góc phải màn hình để gặp nhân viên ngay lập tức.
