Chọn Ngôn Ngữ để Dịch
【26*7126】◆伝統工芸◆飛騨春慶 木の檜 相模塗り◆茶道具 茶こし/茶筒/茶筅/茶さじ/菓子切り/布製コースター/お盆/和紙透かし角皿他
¥1,000
≈ 178.000 đ
n6906 橘吉 たち吉 赤絵 角小鉢 2客 煮物鉢 角皿 中皿 角鉢 和食器 保管品
¥1
≈ 178 đ
メンズ腕時計 オマージュ 防水腕時計 クォーツ アナログ サーフィン ベゼル可動 ステンレスバンド カレンダー 3024a
¥1,680
≈ 299.040 đ
Chính sách đấu giá
- Yêu cầu số dư ví tối thiểu 200.000đ.
- Số dư ví cao hơn để đấu nhiều sản phẩm cùng lúc.
Thời gian còn lại
Đang tải...
... VNĐ
( ... JPY )
... lượt đấu giá
Ấn nút Đấu Giá là mặc định Bạn đồng ý với Điều Khoản của chúng tôi
Tính Giá về Tay của SP này
kg
Đơn giá VC:
175.000 đ/kg
Tổng tạm tính:
0
đ
(Giá SP: 0đ
+ Cước VC)
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Thông tin người bán
👉 Vui lòng ấn vào biểu tượng bên góc phải màn hình để gặp nhân viên ngay lập tức.
