Chọn Ngôn Ngữ để Dịch
漆器? 容器 自製漆器専業 重箱 二段 /62-11-O
¥2,400
≈ 422.400 đ
24245☆桧 柱 一小節 芯持ち、背割り有り 人工乾燥材
¥8,190
≈ 1.441.440 đ
陶器 水盤 華道具 花器 生け花 陶磁器 置物 インテリア 飾
¥1,000
≈ 176.000 đ
Chính sách đấu giá
- Yêu cầu số dư ví tối thiểu 200.000đ.
- Số dư ví cao hơn để đấu nhiều sản phẩm cùng lúc.
Thời gian còn lại
Đang tải...
... VNĐ
( ... JPY )
... lượt đấu giá
Ấn nút Đấu Giá là mặc định Bạn đồng ý với Điều Khoản của chúng tôi
Tính Giá về Tay của SP này
kg
Đơn giá VC:
175.000 đ/kg
Tổng tạm tính:
0
đ
(Giá SP: 0đ
+ Cước VC)
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Kết quả chỉ mang tính tham khảo,không phải giá cuối.
Thông tin người bán
👉 Vui lòng ấn vào biểu tượng bên góc phải màn hình để gặp nhân viên ngay lập tức.
